Giải thích điểm số TOEFL và ngưỡng tuyển sinh theo trường
TOEFL iBT (Bài kiểm tra Tiếng Anh như một Ngoại ngữ, phiên bản trên Internet) báo cáo điểm trên thang 0–120. Mỗi phần—Đọc, Nghe, Nói, Viết—được chấm từ 0–30. Hiểu được dải điểm của bạn có ý nghĩa gì là điều thiết yếu để nhắm đến các trường đại học phù hợp.
Phân tích điểm theo từng phần
| Kỹ năng | Dải điểm | Mức độ thành thạo | Nội dung kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Đọc | 0–30 | Dưới Trung bình-Thấp (0–13), Trung bình-Thấp (14–21), Trung bình-Cao (22–30) | 2 đoạn văn ~700 từ; 10 câu hỏi/đoạn kiểm tra đọc hiểu, suy luận, từ vựng |
| Nghe | 0–30 | Tương tự Đọc | 3 bài giảng và 2 hội thoại; câu hỏi về ý chính, chi tiết, mục đích người nói, tổ chức |
| Nói | 0–30 | Yếu (0–9), Hạn chế (10–17), Khá (18–25), Tốt (26–30) | 4 nhiệm vụ: 1 ý kiến độc lập + 3 tích hợp (đọc/nghe rồi nói) |
| Viết | 0–30 | Hạn chế (1–16), Khá (17–23), Tốt (24–30) | 2 nhiệm vụ: tích hợp (đọc/nghe rồi viết) và bài luận ý kiến độc lập |
Yêu cầu của đại học theo dải điểm
Dưới 60 (CEFR A2–B1): Thường không đủ để nhập học trực tiếp. Ứng viên ở mức này nên cân nhắc chương trình dự bị tiếng Anh hoặc chương trình chuyển tiếp.
61–79 (CEFR B1–B2): Đáp ứng yêu cầu cho một số cao đẳng cộng đồng, đại học bang hạng thấp và chương trình chuyển tiếp. Nhiều trường trong phạm vi này yêu cầu học thêm các khóa hỗ trợ tiếng Anh trong năm đầu.
80–99 (CEFR B2): Ngưỡng phổ biến nhất. Đáp ứng yêu cầu cho hầu hết các đại học bang Hoa Kỳ, đại học tư thục hạng trung, và nhiều đại học Canada và châu Âu. Dải điểm này thể hiện khả năng tiếng Anh học thuật chức năng — đọc được giáo trình, hiểu bài giảng, viết được bài có cấu trúc.
100–109 (CEFR B2+–C1): Đáp ứng yêu cầu cho các đại học chọn lọc (top 100 US News), hầu hết chương trình sau đại học và học bổng cạnh tranh.
110–120 (CEFR C1–C2): Đáp ứng hoặc vượt yêu cầu cho tất cả đại học, bao gồm Ivy League, Oxbridge và các chương trình chuyên nghiệp hàng đầu (JD, MD, MBA).
Yêu cầu điểm tại một số đại học (2025–2026)
| Đại học | Tối thiểu Đại học | Tối thiểu Sau đại học | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Harvard | Không công bố (cạnh tranh: 100+) | 100+ (tùy trường) | Xét từng phần riêng |
| MIT | 90 (khuyến nghị 100) | 100 (khuyến nghị) | Ưu tiên mạnh >100 |
| Stanford | Không công bố | 100 (Tiến sĩ); 89 (Thạc sĩ, một số CT) | Điểm từng phần quan trọng |
| Oxford | 100 (tiêu chuẩn); 110 (cao hơn) | 100–110 (tùy khoa) | Có điểm tối thiểu từng phần |
| Toronto | 89 (tối thiểu); 100+ (cạnh tranh) | 93–100 (thay đổi) | Viết thường >22 |
| Melbourne | 79–94 (tùy chương trình) | Tương tự đại học | Chấp nhận rộng rãi IELTS |
| NUS | 92–100 (tùy khoa) | Tương đương hoặc cao hơn | Thay thế: Singapore-Cambridge GCE |
Cách diễn giải điểm số
- Tổng điểm và điểm từng phần: Tổng điểm quan trọng cho vòng sơ loại. Điểm từng phần quan trọng khi trường liệt kê yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng.
- Điểm nhiệm vụ tích hợp: Nếu điểm Nói và Viết tích hợp thấp nhưng nhiệm vụ độc lập tốt, hãy tập trung vào nghe hiểu.
- Tiến bộ điểm số: Trung bình, điểm TOEFL tăng 5–10 điểm mỗi lần thi lại với 4–6 tuần chuẩn bị tập trung.
- Quy đổi TOEFL và IELTS (xấp xỉ): TOEFL 80 ≈ IELTS 6.0; TOEFL 95 ≈ IELTS 6.5; TOEFL 105 ≈ IELTS 7.0; TOEFL 115 ≈ IELTS 8.0.
Cập nhật lần cuối: 2026-05-15