Skip to content
studyabroad.wiki

UK Student Route Visa

· Updated 2026-04-25

UK Student Route là loại visa du học chính của Vương quốc Anh, thay thế Tier 4 (General) student visa từ tháng 10/2020 dưới hệ thống nhập cư điểm-cơ-bản (points-based immigration system). Sinh viên trên 16 tuổi đăng ký học toàn thời gian tại trường có giấy phép Sponsor (UKVI Student Sponsor License) đều xin loại visa này. Có hai loại chính: Student visa (cho cử nhân, thạc sĩ, PhD) và Child Student visa (4–17 tuổi, cho trường nội trú).

Thông tin cơ bản

Thuộc tínhChi tiết
Tên đầy đủUK Student Route (Student visa)
Cơ quan cấpUK Visas and Immigration (UKVI), Home Office
Thay thếTier 4 (General) student visa (từ 5/10/2020)
Loại conStudent visa (16+); Child Student visa (4–17)
Phí visa (2026)£524 (từ ngoài UK), £490 (gia hạn từ trong UK)
Immigration Health Surcharge (IHS)£776/năm (sinh viên), tăng từ £470 vào 6/2/2024
Thời gian xử lý3 tuần (tiêu chuẩn từ Việt Nam); 5 ngày (priority); 24 giờ (super priority)
Thời điểm nộpTối đa 6 tháng trước khai giảng (từ ngoài UK)
Thời gian visaTheo thời lượng khóa học + 4 tháng (cử nhân) hoặc + 4 tháng (thạc sĩ taught)

Yêu cầu chính

Sinh viên cần đủ 70 điểm trong hệ thống points-based:

  1. Confirmation of Acceptance for Studies (CAS) — 50 điểm.

    • Trường phải có Student Sponsor License từ UKVI.
    • CAS có giá trị 6 tháng từ ngày phát.
    • Mỗi sinh viên chỉ được dùng 1 CAS cho 1 lần xin visa.
  2. Chứng minh tài chính — 10 điểm.

    • Học phí năm đầu (đã trả + còn nợ): toàn bộ.
    • Sinh hoạt phí:
      • London: £1.483/tháng × tối đa 9 tháng = £13.347.
      • Ngoài London: £1.136/tháng × tối đa 9 tháng = £10.224.
    • Số tiền phải trong tài khoản ít nhất 28 ngày liên tục trước khi nộp; sao kê không quá 31 ngày.
    • Tiền có thể trong tài khoản của sinh viên, cha/mẹ (kèm thư bảo lãnh + giấy khai sinh), hoặc nhà tài trợ chính thức.
    • Ngoại lệ “Differential Evidence Requirement”: sinh viên Việt Nam vẫn phải chứng minh tài chính (Việt Nam không nằm trong danh sách miễn).
  3. Trình độ tiếng Anh — 10 điểm.

    • Cử nhân/thạc sĩ: trình độ B2 CEFR.
    • PhD: trình độ B1 CEFR.
    • IELTS for UKVI (loại có chứng nhận SELT) — nhiều trường chấp nhận IELTS Academic thông thường, nhưng visa thường yêu cầu UKVI version cho khóa pre-sessional English.
    • Pearson PTE Academic UKVI, TOEFL iBT (hạn chế), Cambridge Advanced (C1), Trinity ISE cũng được chấp nhận.
    • Sinh viên từ một số quốc gia có nói tiếng Anh là ngôn ngữ chính có thể được miễn (Việt Nam không trong danh sách miễn).

Phí visa và các loại phí khác (2026)

Loại phíSố tiền (GBP)Số tiền (~USD)
Phí visa Student Route (từ ngoài UK)£524~660
Phí visa gia hạn (từ trong UK)£490~615
Immigration Health Surcharge (IHS)£776/năm~975/năm
Priority service£500 (cộng thêm)~625
Super priority£1.000 (cộng thêm)~1.255

Ví dụ tính tổng cho 1 năm thạc sĩ taught:

  • Visa £524 + IHS £1.164 (= £776 × 1,5 năm: 1 năm + 4 tháng làm tròn) = ~£1.688 (~2.115 USD).

Quyền làm việc khi đang học

  • Cử nhân/thạc sĩ tại trường được phép tài trợ Student visa: 20 giờ/tuần trong học kỳ; toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
  • PhD và sinh viên trên 18 tuổi: 20 giờ/tuần trong học kỳ.
  • Khóa pre-sessional English: không được đi làm.
  • Tự kinh doanh: không được trong thời gian visa Student Route.
  • Vi phạm giờ làm: có thể dẫn đến hủy visa và cấm tái xin visa Anh trong 1 năm.

Quy định người phụ thuộc (cập nhật 2024)

⚠️ Thay đổi quan trọng (1/1/2024): Sinh viên Student Route chỉ được mang theo người phụ thuộc (vợ/chồng và con) trong các trường hợp sau:

  1. Sinh viên học PhD hoặc các chương trình nghiên cứu tiến sĩ khác.
  2. Sinh viên được chính phủ tài trợ học bổng với khóa học dài hơn 6 tháng.

Sinh viên thạc sĩ taught (1 năm) KHÔNG được phép mang vợ/chồng hoặc con vào Anh kể từ 1/1/2024 — đây là thay đổi lớn nhất trong chính sách Student Route gần đây.

Quy trình nộp đơn

  1. Nhận CAS từ trường sau khi đóng cọc học phí.
  2. Tạo tài khoản UKVI tại gov.uk.
  3. Điền form online và thanh toán phí visa + IHS.
  4. Đặt lịch sinh trắc học (vân tay + ảnh) tại Visa Application Centre tại Hà Nội (TLScontact, đường Lý Thường Kiệt) hoặc TP.HCM.
  5. Nộp tài liệu vào ngày sinh trắc học hoặc upload online:
    • Hộ chiếu (còn ít nhất 6 tháng).
    • CAS letter.
    • Học bạ + bằng/giấy chứng nhận.
    • Chứng chỉ IELTS/SELT.
    • Bank statement chứng minh tài chính (28 ngày).
    • Tuberculosis (TB) test report (bắt buộc cho người Việt Nam, làm tại IOM).
  6. Chờ kết quả: 3 tuần (tiêu chuẩn) hoặc 5 ngày (priority).
  7. Nhận hộ chiếu + thư cho phép nhập cảnh 30 ngày.
  8. Khi đến Anh: nhận Biometric Residence Permit (BRP) trong 10 ngày.

Sau tốt nghiệp: Graduate Route

Sinh viên hoàn thành cử nhân hoặc thạc sĩ tại Anh có thể chuyển sang Graduate Route visa (không cần job offer):

  • Cử nhân, thạc sĩ taught: 2 năm.
  • PhD: 3 năm.
  • Phí: £822 + IHS £1.035/năm.
  • Hạn chót nộp: trước khi visa Student Route hết hạn (4 tháng sau khóa học).

Tham khảo bài chi tiết về Graduate Route.

Lỗi từ chối visa thường gặp

  • Chứng minh tài chính sai: thiếu 28 ngày liên tục, sao kê quá 31 ngày, tiền không đủ ở thời điểm bất kỳ trong 28 ngày.
  • CAS không khớp với hồ sơ: trường phát CAS với học phí khác với thực tế thanh toán.
  • TB test thiếu hoặc quá hạn (chỉ có giá trị 6 tháng).
  • Nghi ngờ “Genuine Student”: kế hoạch học không rõ ràng, lý do chọn ngành/trường yếu, lịch sử học không liên quan.
  • Vi phạm visa cũ: đã ở quá hạn visa Anh trước đây, hoặc có đơn visa bị từ chối ở UK/Mỹ/Canada/Úc/NZ và chưa khai báo.
  • Sai lệch thông tin: cố tình khai sai, sẽ bị cấm 10 năm.

Cập nhật chính sách gần đây

  • 1/1/2024: Cấm sinh viên thạc sĩ taught mang người phụ thuộc (trừ PhD và học bổng chính phủ).
  • 6/2/2024: IHS tăng từ £470 lên £776/năm (cho sinh viên).
  • 5/4/2024: Yêu cầu chứng minh tài chính tăng — London £1.483/tháng (từ £1.334), ngoài London £1.136/tháng (từ £1.023).
  • 2024–2025: Đánh giá chính sách Graduate Route — Migration Advisory Committee (MAC) đề xuất giữ nguyên 2 năm, không thay đổi.

Nguồn dữ liệu chính

  • UK Visas and Immigration (UKVI): gov.uk/student-visa; truy cập 25/04/2026.
  • Home Office Immigration Rules — Appendix Student: gov.uk/guidance/immigration-rules/immigration-rules-appendix-student; truy cập 25/04/2026.
  • UKVI Student Sponsor List: gov.uk/government/publications/register-of-licensed-sponsors-students; truy cập 25/04/2026.
  • British Council Vietnam: britishcouncil.vn; truy cập 25/04/2026.
  • TLScontact Hà Nội: visas-uk.tlscontact.com; truy cập 25/04/2026.
  • IOM (TB Test): vietnam.iom.int; truy cập 25/04/2026.

Cập nhật lần cuối: 2026-04-25.

> ="studyabroad-wiki" data-lang="zh-CN" data-channel="organic" async> > ml> >