Skip to content
studyabroad.wiki

Russell Group — 24 ĐH hàng đầu Anh

· Updated 2026-04-26

Russell Group (RG) là liên minh gồm 24 đại học hàng đầu Anh Quốc, được thành lập năm 1994. Tên gọi bắt nguồn từ các cuộc họp tại Russell Hotel (London). Các ĐH Russell Group nổi tiếng với nghiên cứu chất lượng cao, yêu cầu nhập học khắt khe, mạng lưới cử nhân mạnh mẽ, và sau tốt nghiệp lương cao 30–50% so với ĐH khác (theo Graduate Outcomes Survey, HESA 2024).

Danh sách 24 ĐH Russell Group

Xếp hạng QS 2025Đại họcThành phốNgành nổi bật
#39University of OxfordOxfordLuật, Triết, Kinh tế, Y
#5University of CambridgeCambridgeToán, Khoa học, Kỹ thuật, Y
#40Imperial College LondonLondonKỹ thuật, Khoa học, Y
#67School of Economics (LSE)LondonKinh tế, Chính trị, Tài chính
#97University College London (UCL)LondonLuật, Y, Kỹ thuật, Khoa học
#118Universität DurhamDurhamKinh tế, Luật, Văn học Anh
#141University of ManchesterManchesterKinh tế, Kỹ thuật, Y
#160University of EdinburghEdinburghY, Pháp luật, Khoa học
#170University of BristolBristolKỹ thuật, Khoa học, Kinh tế
#201Universität of WarwickWarwickKỹ thuật, Kinh tế, Business
#205University of GlasgowGlasgowKỹ thuật, Y, Kinh tế
#210King’s College London (KCL)LondonLuật, Y, Quốc tế
#226Queen Mary University LondonLondonKỹ thuật, Toán, Chính sách
#234University of SheffieldSheffieldKỹ thuật, Kinh tế, Y
#239University of YorkYorkKhoa học, Kinh tế, Luật
#251University of BirminghamBirminghamKỹ thuật, Y, Kinh tế
#271University of ExeterExeterKhoa học, Kỹ thuật, Luật
#283University of LeedsLeedsKỹ thuật, Kinh tế, Y
#296Queen’s University BelfastBelfastKỹ thuật, Y, Kinh tế
#297Universität of NottinghamNottinghamKỹ thuật, Kinh tế, Y
#352University of SouthamptonSouthamptonKỹ thuật, Khoa học, Y
#361University of LiverpoolLiverpoolY, Kỹ thuật, Kinh tế
#431Universität of St AndrewsSt AndrewsKhoa học, Kinh tế, Triết
#454Cardiff UniversityCardiffKỹ thuật, Y, Luật

Tổng hợp: 4 ĐH ở London (LSE, UCL, KCL, Queen Mary); 2 ở Edinburgh/Glasgow; 1 ở mỗi thành phố khác.

Yêu cầu nhập học (Sinh viên quốc tế)

Cử nhân (Bachelor):

Yêu cầuChi tiết
A-Level hoặc tương đươngAAA–AAB (top courses); A*AA–ABB (các khóa khác)
International Baccalaureate (IB)38–40 points (gương mẫu); 35–37 (khóa phổ thông)
IELTS6.5–7.5 (tùy ngành; Y/Luật 7.5+)
TOEFL iBT90–110
Hồ sơUCAS application, Personal statement (500 từ), phỏng vấn nếu được rút gọn

Thạc sĩ (Master):

Yêu cầuChi tiết
Bằng Thạc sĩ / Cử nhân với upper second (2:1+)Tương đương GPA 3.5+/4.0
IELTS6.5–7.0 (chương trình dạy Tiếng Anh)
GMAT/GREMBA: GMAT 680–720; Cao học hóa/Vật lý: GRE; Kinh tế: GMAT 650+
TOEFL iBT90–100
Hồ sơCV, Statement of Purpose, 2–3 lá thư giới thiệu, ví dụ viết lách

Tỷ lệ chấp nhận & Cạnh tranh

Đại họcTỷ lệ chấp nhận (%)Lưu ý
Oxford3–4%Khắt khe nhất; phỏng vấn mọi ứng cử viên cử nhân
Cambridge3–4%Tương tự Oxford
LSE7–9%Yêu cầu A*AA–AAA (cử nhân kinh tế tuyến); GMAT 700+ (MBA)
Imperial8–10%Yêu cầu STEM strong; phỏng vấn kỹ thuật
UCL15–20%Cạnh tranh nhưng hơi rộng hơn top 3
Durham20–25%Cạnh tranh trung bình RG
Manchester25–30%Tương đối dễ hơn top tier RG

Tổng chi phí 4 năm cử nhân (sinh viên Việt)

Thành phầnGiá (GBP/AUD USD)
Học phí/năm£18.000–38.000 (~£21.000 trung bình)
Học phí × 4 năm£84.000 (~$110.000 USD)
Sinh hoạt phí/năm£14.000–18.000 (London); £10.000–12.000 (tỉnh)
Sinh hoạt × 4 năm£60.000–72.000 (~$79.000 USD)
Tổng cộng£144.000–156.000 (~$189.000–204.000 USD)

Lợi ích sau tốt nghiệp

Lương khởi điểm:

  • Russell Group: £28.000–35.000 (~$36.000–45.000 USD) — medium roles.
  • Non-Russell: £22.000–26.000 (~$28.000–34.000 USD).
  • Chênh lệch: +30–50% lương so với non-RG (HESA 2024).

Việc làm:

  • Các công ty top (Goldman Sachs, McKinsey, Google, NHS) tuyển RG ưu tiên — trong vòng recruit “target school” hoặc graduate programs.

Visa định cư:

  • UK Graduate Route Visa (post-study): Cử nhân 2 năm; Thạc sĩ 2 năm; PhD 3 năm. RG credential tăng cơ hội skilled worker visa vì mức lương cao hơn (£29.640/năm minimum — RG cử nhân thường vượt).

Học bổng & Hỗ trợ tài chính:

  • RG cấp £5.000–25.000/năm cho sinh viên quốc tế trong top 20% học lực. Ví dụ: Oxford Crankshaw Fund (£3.000/năm); LSE Scholarships (£8.000–20.000/năm).

G5 (Elite 5) — Nhóm trong Russell Group

G5 là 5 đại học hàng đầu nhất trong RG:

  1. Oxford (#39 QS)
  2. Cambridge (#5 QS)
  3. LSE (#67 QS)
  4. Imperial (#40 QS)
  5. UCL (#97 QS)

Đặc điểm G5:

  • Tỷ lệ chấp nhận: 3–15% (thấp nhất).
  • Yêu cầu nhập học: A*AA–AAA (A-Level); 38–40 (IB).
  • Phỏng vấn: Gần như bắt buộc cử nhân (Oxford/Cambridge) hoặc một số chương trình (Imperial, LSE).
  • Yêu cầu tiếng Anh: 7.0–7.5+ IELTS.

Sinh viên Việt tại Russell Group

Theo HESA (2024):

  • Khoảng 8.000–10.000 sinh viên Việt tại các RG.
  • Top 5 quốc gia gửi sinh viên sang Anh: Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam (vị trí 5).
  • Chương trình phổ biến: MBA (LSE, Imperial), Master Kinh tế (LSE, UCL), Master Kỹ thuật (Imperial, Manchester).
  • Phổ biến nhất: LSE, Imperial, UCL.

So sánh Russell Group vs Ivy League vs Go8

Tiêu chíRussell Group (Anh)Ivy League (Hoa Kỳ)Group of Eight (Úc)
Số lượng2488
Top 50 QS18/248/86/8
Yêu cầu nhập họcA*AA–AAASAT 1500–156099–100 ATAR
Tỷ lệ chấp nhận3–30%3–15%15–30%
Lương khởi điểm£28.000–35.000$60.000–75.00060.000–75.000 AUD
Con đường định cưGraduate Route 2 năm → Skilled WorkerF-1 OPT 3 năm → EB-3Subclass 485 2–6 năm → PR

Nguồn dữ liệu chính

Cập nhật lần cuối: 2026-04-26.

> ="studyabroad-wiki" data-lang="zh-CN" data-channel="organic" async> > ml> >