Bằng Thạc sĩ (Master's Degree)
Bằng Thạc sĩ (Master’s Degree, hay còn gọi là Postgraduate Degree)—là một bằng cấp sau đại học được mua lại sau khi hoàn thành một bằng cấp đại học. Thường mất từ 1 đến 3 năm để hoàn thành, tùy thuộc vào quốc gia, trường đại học, và lĩnh vực học tập. Bằng thạc sĩ có thể dạy (Taught Master) hoặc dựa trên nghiên cứu (Research Master).
Bằng thạc sĩ được sử dụng để chuyên sâu kiến thức, chuyển đổi lĩnh vực, hoặc chuẩn bị cho tiến sĩ hoặc sự nghiệp học thuật.
Loại bằng thạc sĩ
| Loại | Thời gian | Định hướng | Phổ biến ở |
|---|---|---|---|
| MSc (Master of Science) | 1–2 năm | STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán) | Anh, Úc, Canada, Châu Âu |
| MA (Master of Arts) | 1–2 năm | Nhân văn, Khoa học xã hội, Kinh tế | Anh, Úc, Canada, Châu Âu |
| MBA (Master of Business Administration) | 1–2 năm | Kinh doanh, Quản lý | Toàn cầu |
| LLM (Master of Laws) | 1–2 năm | Luật | Toàn cầu |
| Mx (Master of Engineering/Architect/Design) | 1.5–3 năm | Kỹ thuật, Kiến trúc, Thiết kế | Úc, Canada, Châu Âu |
| MPH (Master of Public Health) | 2–3 năm | Sức khỏe Cộng đồng, Dịch tễ học | Toàn cầu |
| MPA (Master of Public Administration) | 2 năm | Quản lý Công cộng, Chính sách | Toàn cầu |
| MA/MSc (Research) | 2–3 năm | Nghiên cứu độc lập | Anh, Úc, Canada, Châu Âu |
| MRes (Master of Research) | 1–2 năm | Kỹ năng nghiên cứu + tiêu đề | Anh, Úc |
Cấu trúc (Taught Master - Mẫu)
Năm 1
- Mô-đun bắt buộc (Cores): 4–6 mô-đun về kiến thức nền, thường 20 điểm kredits mỗi mô-đun (tổng cộng 80–120 kredits).
- Mô-đun tùy chọn (Electives): 2–4 mô-đun do bạn lựa chọn từ một danh sách.
- Kiểm tra & Bài tập: Mỗi mô-đun được đánh giá bằng một kỳ thi viết, bài luận, hoặc dự án.
Năm 2 (Nếu có)
- Mô-đun chuyên sâu: Đi sâu hơn vào lĩnh vực bạn chọn.
- Luận văn / Dự án Capstone: Một bài viết 10,000–20,000 từ hoặc dự án thực tế dài hạn (chiếm 40–60 kredits).
- Thực tập hoặc Dự án công nghiệp: Một số chương trình bao gồm thực tập bắt buộc hoặc dự án tài trợ ngành công nghiệp.
Yêu cầu nhập học
Yêu cầu học vấn
- Bằng cấp đại học (hoặc tương đương) từ một trường đại học công nhận
- GPA/điểm tối thiểu (thường 3,0/4,0 hoặc 70% trở lên); các trường hạng A yêu cầu 3,5+ hoặc 85%+
- Bằng chứng kỹ năng tiền đề (ví dụ: lớp học toán / khoa học tiền đề cho các chương trình STEM)
Kỹ năng tiếng Anh (Sinh viên quốc tế)
- IELTS: 6,5 (không bị lủi dưới 6,0) trở lên
- TOEFL: 90 iBT trở lên
- PTE: 70 trở lên
- Duolingo: 120 trở lên
Tài chính
- Bằng chứng thẻ tài chính để trang trải cho học phí & sinh hoạt phí
- Số tiền khác nhau tùy theo nước: Mỹ ($50,000–$80,000/năm), Anh (£16,000–£40,000/năm), Úc (AUD 30,000–60,000/năm)
Quy trình nộp đơn
Bước 1: Tìm kiếm & Chọn chương trình
Sử dụng trang web như MastersPortal.com, FindAMasters.com, hoặc trực tiếp từ trang web trường đại học để tìm kiếm chương trình phù hợp. Xem xét vị trí, ngôn ngữ giảng dạy, chi phí, lịch biểu, và danh tiếng chương trình.
Bước 2: Nộp đơn trực tuyến
Tạo tài khoản trên cổng thông tin của trường đại học hoặc nền tảng ứng dụng tập trung (ví dụ: MastersPortal, NattionalApplicationPortal ở Châu Âu). Điền mẫu ứng dụng với thông tin cá nhân, lịch sử giáo dục, kinh nghiệm làm việc, và câu trả lời câu hỏi tiểu luận.
Bước 3: Tải lên tài liệu
- Mẫu đơn học học tập / Bằng cấp đại học (sẽ được chứng thực)
- Bảng điểm / Phiếu điểm
- Bằng chứng IELTS/TOEFL (nếu không phải người nói tiếng Anh bản ngữ)
- CV hoặc Sơ yếu lý lịch
- Statement of Purpose / Motivation Letter (500–1000 từ)
- Khuyến cáo từ giáo viên hoặc sếp (2–3 bức thư)
- Bằng chứng tài chính (nếu yêu cầu)
Bước 4: Chờ quyết định
Quyết định thường mất từ 2–8 tuần. Bạn sẽ nhận được email về chấp nhận, từ chối, hoặc yêu cầu thêm thông tin.
Bước 5: Chấp nhận & Bảo vệ chỗ của bạn
Nếu được chấp nhận, bạn sẽ nhận được một thư chào. Bạn phải chấp nhận chỗ của bạn trong một thời gian nất định (thường 2–4 tuần) bằng cách nộp tiền đặt cọc hoặc đóng học phí hoặc công khai.
Bước 6: Xin visa sinh viên (Nếu quốc tế)
Nếu bạn là sinh viên quốc tế, hãy bắt đầu quá trình visa của bạn. Có một thư phát hành từ trường đại học, chứng minh tài chính, chứng minh danh tính, bằng cấp tiếng Anh, và nộp hồ sơ. Xem xét phí visa, thời gian xử lý, yêu cầu cuộc phỏng vấn.
Chi phí (Mẫu)
| Nước | Học phí (Sinh viên Quốc tế) | Sinh hoạt phí / Năm |
|---|---|---|
| Mỹ | $40,000–$80,000 | $15,000–$25,000 |
| Anh | £16,000–£40,000 | £12,000–£18,000 |
| Úc | AUD 30,000–AUD 60,000 | AUD 20,000–AUD 30,000 |
| Canada | CAD 25,000–CAD 50,000 | CAD 15,000–CAD 25,000 |
| Châu Âu (Anh / Pháp / Hà Lan) | €10,000–€30,000 | €8,000–€15,000 |
Sai lầm phổ biến
- Chọn chương trình sai. Đảm bảo chương trình phù hợp với mục tiêu sự nghiệp của bạn, không chỉ là xếp hạng trường đại học.
- Nộp đơn quá muộn. Hạn chót thường là tháng 3–tháng 5; nộp đơn sớm để cân nhắc tài chính & visa.
- Quên Statement of Purpose. Một SoP mạnh mẽ là rất quan trọng; không viết chung chung.
- Không kiểm tra yêu cầu tiếng Anh. Khác nhau tùy theo chương trình. Giá trị IELTS 6,5 có thể không đủ cho một số chương trình.
Nguồn dữ liệu chính
- MastersPortal.com
- FindAMasters.com
- Trang web chương trình thạc sĩ cá nhân của trường đại học
- Truy cập lần cuối: 26/04/2026
Cập nhật lần cuối: 2026-04-26.