Skip to content
studyabroad.wiki

Du học Pháp

· Updated 2026-04-26

Pháp (France) là điểm đến du học quyến rũ với di sản văn hóa phong phú, hệ thống giáo dục cao cấp (Grandes Écoles, ĐH công lập), và học phí thấp hơn Anh/Hoa Kỳ đáng kể — ĐH công lập Pháp tính €0–600/năm cho sinh viên EU, €1.000–3.500/năm cho non-EU (tùy bậc học). Theo Campus France, Việt Nam có khoảng 2.000–3.000 sinh viên tại Pháp (2024), tăng từ năm trước. Pháp nổi tiếng với các Grandes Écoles (HEC Paris, ENA, Polytechnique) và đại học công lập (Sorbonne, Université de Paris, Lyon, Toulouse).

Thông tin cơ bản

Thuộc tínhChi tiết
Số sinh viên quốc tế (2024)330.000+
Sinh viên Việt Nam~2.000–3.000
Cổng tuyển sinhCampus France (Hà Nội/Hồ Chí Minh) + trực tiếp với trường
Học phí (ĐH công lập)Non-EU: €1.000–3.500/năm (cử nhân/thạc sĩ)
Học phí (Grandes Écoles)€5.000–30.000/năm
Yêu cầu tiếng PhápB2 (DALF C1 để xin học)
Sinh hoạt phí€800–1.500/tháng (Paris); €600–900 tỉnh
Visa du họcLong-Séjour Étudiant (thị thực dài hạn)
Quyền làm việc sau tốt nghiệpVisa tìm việc 6–12 tháng; Thẻ xanh (3 năm)
Thời lượng họcCử nhân 3 năm; Thạc sĩ 2 năm

Tại sao chọn Pháp?

Học phí tầm giá: ĐH công lập €1.000–3.500/năm — gấp 10 lần rẻ hơn Anh/Hoa Kỳ (OECD trung bình Non-EU).

Chất lượng quốc tế: 6 ĐH Pháp trong QS Top 100 (Sorbonne #67, Paris-Saclay #91, CentraleSupélec #93, Université de Paris #133, Grenoble #164, Montpellier #300).

Con đường định cư: Tìm việc 6–12 tháng → Visa làm việc kỹ năng cao (Talent Passport) → Thẻ xanh (3 năm) → Visa cư trú dài hạn.

Môi trường sáng tạo: Paris, Lyon, Toulouse, Marseille là các trung tâm startup/công nghệ/nghiên cứu.

Hệ thống giáo dục

Universités Publiques (ĐH công lập): 73 trường công lập, cấp bằng Licence (3 năm = Bachelor), Master (2 năm), Doctorat (3 năm). Các ĐH hàng đầu: Sorbonne, Université de Paris (Descartes, Diderot), Université de Lyon, Université de Toulouse, Université de Grenoble.

Grandes Écoles: Tuyên sinh qua kỳ thi Concours khắt khe. Ví dụ: HEC Paris (kinh tế/quản lý #19 QS), ENA (chính sách công), Polytechnique (#7 ARWU), ESPCI, CentraleSupélec (kỹ thuật). Học phí €5.000–25.000/năm.

Écoles d’Ingénieurs (Trường Kỹ sư): Đào tạo kỹ sư chuyên ngành 3 năm. Hạng tương đương Russell Group/Ivy engineering.

École de Commerce (Trường Kinh tế): MBA/MSc quản lý. HEC, ESSEC, ESCP, SKEMA, Grenoble École de Management (GEM).

Yêu cầu tiếng Pháp & hồ sơ nhập học

Tiếng Pháp: B2 tối thiểu (sánh với DELF B2). Một số trường chấp nhận B1 + cam kết lên B2 trước kỳ đầu tiên.

  • DELF/DALF (Diplôme d’Études en Langue Française): Chứng chỉ công nhân của Pháp.
  • TCF (Test de Connaissance du Français): Kỳ thi chuẩn hóa nhanh (48h để có điểm).
  • Để xin Thị thực Long-Séjour, Campus France thường yêu cầu DALF C1 (trình độ cao) hoặc ít nhất B2 đã chứng minh.

Hồ sơ nhập học:

  1. Bằng THPT/Diploma + bảng điểm dịch sang tiếng Pháp.
  2. DELF B2 / DALF C1 / TCF.
  3. Thư động lực (Lettre de motivation).
  4. CV.
  5. Một số trường yêu cầu phỏng vấn Skype.

Campus France (Hà Nội/Hồ Chí Minh):

  • Dùng để xử lý hồ sơ, tư vấn, xin thị thực.
  • Phí đăng ký: khoảng 240–280 EUR.
  • Hạn nộp: Thường 1/3 (cử nhân), 2/5 (thạc sĩ).

Học phí & Chi phí sinh hoạt

Học phí (2026):

  • ĐH công lập: €1.000–3.500/năm (non-EU); tức cử nhân 3 năm = €3.000–10.500.
  • Grandes Écoles: €5.000–30.000/năm.
  • Học bổng: Pháp cấp khoảng 5.000–10.000 học bổng/năm (Eiffel, Erasmus, Chính phủ Pháp). Cạnh tranh cao.

Chi phí sinh hoạt (Sinh viên Việt, 2026):

  • Ký túc xá / nhà trọ: €300–700/tháng (Paris €500–700; tỉnh €300–400).
  • Ăn uống: €150–300/tháng.
  • Bảo hiểm y tế: €90–150/tháng (bắt buộc; sinh viên EU rẻ hơn).
  • Giao thông (Navigo tháng): €45–90/tháng (Paris).
  • Sách vở, giải trí: €100–200/tháng.
  • Tổng cộng: €900–1.500/tháng (€800–900 tỉnh).

Visa & Quyền làm việc

Long-Séjour Étudiant (Visa dài hạn):

  • Hạn lệnh: Cấp cho toàn bộ chương trình học; sau khi hết hạn chương trình, ở lại Temporary Residence Card (Titre de Séjour Temporaire) 1 năm.
  • Quyền làm việc: 20 giờ/tuần khi còn học; toàn thời gian trong kỳ nghỉ hè.
  • Yêu cầu: Lịch sử tài chính (~€700/tháng), Bảo hiểm sức khỏe.

Talent Passport / Thẻ xanh (Carte de Séjour Pluriannuelle) — Sau tốt nghiệp:

  • Visa tìm việc 6–12 tháng (tùy bằng cấp).
  • Khi tìm thấy việc phù hợp bằng cấp → xin Talent Passport (3 năm, gia hạn được).
  • Lương tối thiểu: ~€2.500–3.000/tháng (tùy ngành).

Sinh viên Việt & Hỗ trợ địa phương

  • Hội sinh viên Việt Nam ở Paris, Lyon, Toulouse — hỗ trợ thích nghi, mạng lưới.
  • Tổng lãnh sự quán Hà Nội / Hồ Chí Minh cấp thường trú nhân dân nước ngoài sau khi ở Pháp.
  • Một số doanh nghiệp Pháp (LVMH, Airbus, Renault) tuyển sinh viên Việt nói tiếng Pháp/Anh.

Nguồn dữ liệu chính

Cập nhật lần cuối: 2026-04-26.


> ="studyabroad-wiki" data-lang="zh-CN" data-channel="organic" async> > ml> >