Skip to content
studyabroad.wiki

Du học Hàn Quốc 2026: Học phí & sinh hoạt phí cập nhật

Du học Hàn Quốc 2026 tiếp tục là lựa chọn hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm. Bài viết này cập nhật toàn bộ học phí, sinh hoạt phí, và các khoản chi phí liên quan dựa trên dữ liệu chính thức từ các trường đại học Hàn Quốc và chính phủ Hàn Quốc.

Học phí đại học Hàn Quốc 2026: Mức trung bình theo khối ngành

Học phí tại các trường đại học Hàn Quốc năm 2026 có sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành và loại hình trường công – tư. Theo thống kê từ Bộ Giáo dục Hàn Quốc (Korean Ministry of Education) công bố tháng 3/2026, mức học phí trung bình một năm (hai học kỳ) cho sinh viên quốc tế bậc đại học dao động từ 4.500.000 KRW đến 12.000.000 KRW (khoảng 80 – 215 triệu VND). Riêng khối ngành Y – Dược có thể lên đến 18.000.000 KRW/năm.

Cụ thể, khối ngành Nhân văn – Xã hội (bao gồm Ngôn ngữ Hàn, Quan hệ quốc tế, Kinh tế) có mức phí thấp nhất, trung bình 4.500.000 – 6.000.000 KRW/năm. Khối Kỹ thuật – Công nghệ thông tin dao động 6.500.000 – 8.500.000 KRW/năm. Khối Nghệ thuật – Thể thao có thể chạm mức 9.000.000 KRW/năm. Các trường đại học quốc lập như Seoul National University, Pusan National University thường có mức học phí thấp hơn 15–20% so với trường tư thục cùng khối ngành.

Sinh viên cần lưu ý rằng học phí trên chưa bao gồm phí nhập học (thường 500.000 – 1.000.000 KRW một lần) và phí bảo hiểm y tế bắt buộc (khoảng 120.000 KRW/tháng). Để tra cứu học phí chính xác theo từng trường, bạn có thể truy cập cổng thông tin của Bộ Giáo dục Hàn Quốc hoặc trang web chính thức của trường.

Chi phí sinh hoạt tại Seoul, Busan và các thành phố khác

Sinh hoạt phí tại Hàn Quốc năm 2026 phụ thuộc nhiều vào thành phố và lối sống của từng sinh viên. Theo khảo sát của Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), mức chi tiêu trung bình hàng tháng của một du học sinh quốc tế tại Seoul là 1.200.000 – 1.800.000 KRW (khoảng 21 – 32 triệu VND). Trong khi đó, tại Busan hoặc các tỉnh thành khác như Daejeon, Gwangju, con số này chỉ khoảng 800.000 – 1.200.000 KRW.

Du học Hàn Quốc 2026: Học phí & sinh hoạt phí cập nhật

Khoản chi lớn nhất là tiền nhà. Ký túc xá trường đại học dao động 300.000 – 600.000 KRW/tháng, bao gồm tiền điện, nước, internet. Thuê nhà riêng (one-room) tại Seoul có giá 500.000 – 900.000 KRW/tháng, chưa kể tiền cọc (thường 5.000.000 – 10.000.000 KRW). Tiền ăn uống tự nấu khoảng 300.000 – 500.000 KRW/tháng, trong khi ăn ngoài có thể gấp đôi. Chi phí đi lại bằng tàu điện ngầm hoặc xe buýt khoảng 60.000 – 100.000 KRW/tháng.

Sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể bằng cách ở ký túc xá, nấu ăn tại nhà và sử dụng thẻ sinh viên để được giảm giá vé tàu điện ngầm. Một số trường còn hỗ trợ tìm nhà trọ giá rẻ qua văn phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế.

Học bổng du học Hàn Quốc 2026: Các chương trình chính phủ và trường đại học

Học bổng là yếu tố quan trọng giúp giảm đáng kể chi phí du học Hàn Quốc. Chương trình học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS – Global Korea Scholarship) do NIIED (National Institute for International Education) quản lý là học bổng danh giá nhất, bao gồm toàn bộ học phí, vé máy bay, phí sinh hoạt 1.000.000 KRW/tháng, và bảo hiểm y tế. Năm 2026, GKS dành 20 suất cho sinh viên Việt Nam bậc đại học và sau đại học.

Bên cạnh đó, các trường đại học hàng đầu như Seoul National University, Yonsei University, Korea University đều có học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập (GPA) và năng lực tiếng Hàn (TOPIK). Mức học bổng phổ biến là 30% – 100% học phí cho học kỳ đầu tiên, sau đó duy trì dựa trên kết quả học tập. Ví dụ, học bổng của KAIST có thể lên đến 100% học phí cho sinh viên có điểm TOPIK 5 trở lên.

Ngoài ra, còn có học bổng từ các tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, và học bổng dành cho sinh viên ngành Khoa học Kỹ thuật từ Quỹ Phát triển Khoa học Hàn Quốc. Để kiểm tra điều kiện và thời hạn nộp hồ sơ, sinh viên nên truy cập trang web chính thức của NIIED (studyinkorea.go.kr) và trang web tuyển sinh của từng trường.

Chi phí visa, bảo hiểm và các khoản phí khác

Ngoài học phí và sinh hoạt phí, du học sinh cần chuẩn bị các khoản chi phí hành chính và bảo hiểm bắt buộc. Phí xin visa du học Hàn Quốc (D-2) tại Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội hoặc Tổng lãnh sự quán tại TP. Hồ Chí Minh là 80 USD (khoảng 2.000.000 VND). Thời gian xử lý visa thường từ 7–15 ngày làm việc.

Bảo hiểm y tế bắt buộc theo Luật Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (NHIS) áp dụng cho sinh viên quốc tế từ tháng 3/2021. Năm 2026, mức phí bảo hiểm là khoảng 120.000 KRW/tháng (khoảng 2.100.000 VND). Phí này được khấu trừ tự động từ tài khoản ngân hàng của sinh viên. Bảo hiểm này chi trả 50–70% chi phí khám chữa bệnh, bao gồm cả nha khoa cơ bản.

Các khoản phí khác bao gồm: phí đăng ký học tiếng Hàn (nếu chưa đạt TOPIK 3), khoảng 1.500.000 – 2.000.000 KRW/khóa 3 tháng; phí mua sách giáo trình (200.000 – 400.000 KRW/kỳ); phí sinh hoạt đầu kỳ như mua đồ dùng cá nhân, sim điện thoại, thẻ ngân hàng. Tổng chi phí ban đầu (trước khi nhập học) có thể lên đến 5.000.000 – 8.000.000 KRW.

Cách tiết kiệm chi phí và làm thêm hợp pháp

Du học sinh Hàn Quốc được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ và 40 giờ/tuần trong kỳ nghỉ theo quy định năm 2026. Mức lương tối thiểu tại Hàn Quốc năm 2026 là 10.030 KRW/giờ (khoảng 180.000 VND). Với 20 giờ/tuần, sinh viên có thể kiếm thêm 800.000 – 1.000.000 KRW/tháng, đủ trang trải phần lớn sinh hoạt phí.

Công việc phổ biến cho du học sinh bao gồm: phục vụ nhà hàng/quán cà phê, trợ giảng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, làm việc tại cửa hàng tiện lợi, giao hàng, hoặc thực tập tại các công ty Hàn Quốc. Sinh viên cần xin giấy phép làm thêm từ văn phòng quản lý xuất nhập cảnh (Immigration Office) và phải có chứng nhận đăng ký học tập chính thức.

Để tiết kiệm chi phí, sinh viên nên tận dụng ký túc xá (rẻ hơn thuê ngoài 30–40%), mua thực phẩm tại chợ truyền thống hoặc siêu thị giảm giá cuối ngày, và sử dụng thẻ sinh viên để được giảm giá vé tàu điện, vé xem phim, và các dịch vụ giải trí. Một số trường còn có chương trình hỗ trợ tài chính khẩn cấp cho sinh viên quốc tế gặp khó khăn.

FAQ

Q1: Học phí trung bình một năm cho du học sinh bậc đại học tại Hàn Quốc năm 2026 là bao nhiêu?

A1: Học phí trung bình dao động từ 4.500.000 KRW đến 12.000.000 KRW/năm (khoảng 80 – 215 triệu VND), tùy khối ngành. Ngành Nhân văn thấp nhất, ngành Y – Dược cao nhất lên đến 18.000.000 KRW/năm. Các trường quốc lập thường rẻ hơn trường tư 15–20%.

Q2: Chi phí sinh hoạt tại Seoul và Busan khác nhau như thế nào?

A2: Tại Seoul, sinh hoạt phí trung bình 1.200.000 – 1.800.000 KRW/tháng, trong khi tại Busan chỉ khoảng 800.000 – 1.200.000 KRW/tháng. Khoản chênh lệch lớn nhất là tiền nhà: ký túc xá Seoul 400.000–600.000 KRW, Busan 300.000–450.000 KRW.

Q3: Có học bổng nào cho sinh viên Việt Nam du học Hàn Quốc năm 2026 không?

A3: Có. Học bổng GKS (Global Korea Scholarship) của chính phủ Hàn Quốc dành 20 suất cho sinh viên Việt Nam, bao gồm toàn bộ học phí và phí sinh hoạt. Ngoài ra, các trường đại học như Seoul National University, KAIST, Yonsei University đều có học bổng 30–100% học phí dựa trên GPA và TOPIK.

参考资料

  • Bộ Giáo dục Hàn Quốc (Korean Ministry of Education) 2026 Báo cáo học phí đại học
  • Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI) 2026 Khảo sát sinh hoạt phí du học sinh
  • National Institute for International Education (NIIED) 2026 Hướng dẫn học bổng GKS
  • Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (Immigration Office) 2026 Quy định làm thêm cho du học sinh
  • Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (NHIS) 2026 Mức phí bảo hiểm bắt buộc
> ="studyabroad-wiki" data-lang="zh-CN" data-channel="organic" async> > ml> >