Skip to content
Go back

Chương trình Cử nhân Sức khỏe tại Úc — Tham khảo Trường Đại học và Học phí (2026)

Úc hiện có hơn 348 chương trình cử nhân về sức khỏe tại 20 trường đại học, bao gồm các ngành từ khoa học tiền lâm sàng, sức khỏe cộng đồng đến các…

Chương trình Cử nhân Sức khỏe tại Úc — Tham khảo Trường Đại học và Học phí (2026)

Úc hiện có hơn 348 chương trình cử nhân về sức khỏe tại 20 trường đại học, bao gồm các ngành từ khoa học tiền lâm sàng, sức khỏe cộng đồng đến các chương trình lâm sàng đầu vào trực tiếp như nha khoa, thú y, vật lý trị liệu và sức khỏe răng miệng. Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế dao động từ khoảng A$15.333 đến A$114.800 tính đến năm 2026 (tất cả các con số cần được xác minh trên trang web chính thức của trường trước khi nộp đơn). Mức chênh lệch này phản ánh sự đa dạng của các loại chương trình: từ lộ trình danh dự một năm đến chương trình lâm sàng tích hợp năm năm.

Bài viết này phân nhóm các trường đại học theo thứ hạng toàn cầu (Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2027), mô tả các chương trình cử nhân sức khỏe tiêu biểu của họ, đồng thời cung cấp hướng dẫn chọn lựa cho sinh viên quốc tế. Tất cả học phí chỉ mang tính tham khảo cho năm 2026; chi phí thực tế có thể thay đổi theo từng năm học và chịu mức tăng hàng năm.


Nhóm 1: Các trường đại học hàng đầu thế giới (QS hạng 19–29)

Bốn trường này liên tục nằm trong top 30 thế giới. Các chương trình cử nhân sức khỏe tại đây mang tính nghiên cứu cao, thường có lộ trình danh dự và thu hút sự cạnh tranh gay gắt cho các suất lâm sàng hạn chế.

Đại học New South Wales (QS 19)

UNSW cung cấp hai chương trình cử nhân sức khỏe nổi bật, minh họa cho bề rộng của nhóm này.

Cử nhân Khoa học (Y khoa) Danh dự — chương trình 12 tháng (A$88.500/năm tính đến năm 2026). Đây không phải bằng y khoa mà là chương trình danh dự dành cho sinh viên đã hoàn thành cử nhân ngành khoa học liên quan. Chương trình cung cấp đào tạo nghiên cứu nâng cao về khoa học y tế, thường là lộ trình đầu vào y khoa sau đại học.

Cử nhân Sinh lý học Vận động — chương trình bốn năm (48 tháng) với học phí A$64.375/năm. Được công nhận bởi Hiệp hội Khoa học Thể dục và Thể thao Úc (ESSA), bằng này chuẩn bị cho sinh viên hành nghề lâm sàng trong lĩnh vực sinh lý học vận động, làm việc với các nhóm bệnh mãn tính. Chương trình bao gồm các đợt thực tập lâm sàng có giám sát mỗi năm.

UNSW cũng có các chương trình cử nhân sức khỏe cộng đồng, khoa học sức khỏe và khoa học y sinh, nhưng hai chương trình trên là đặc trưng nhất.

Đại học Melbourne (QS 22)

Các chương trình cử nhân sức khỏe của Melbourne chủ yếu thuộc Khoa Y, Nha khoa và Khoa học Sức khỏe.

Cử nhân Sức khỏe Răng miệng — chương trình ba năm (36 tháng) với học phí A$90.075/năm. Đây là bằng lâm sàng dẫn đến đăng ký hành nghề với tư cách nhà trị liệu sức khỏe răng miệng (vệ sinh viên và trị liệu nha khoa). Chương trình kết hợp lý thuyết và thực tập lâm sàng tại các phòng khám của Trường Nha khoa Melbourne.

Cử nhân Sức khỏe Răng miệng (Danh dự) — chương trình danh dự bổ sung một năm (12 tháng) với học phí A$54.368/năm. Dành cho sinh viên đã hoàn thành Cử nhân Sức khỏe Răng miệng, chương trình mở rộng kỹ năng nghiên cứu và chuyên môn lâm sàng.

Melbourne cũng có các bằng Cử nhân Y sinh, Khoa học (với chuyên ngành sức khỏe) và Sức khỏe, nhưng chương trình sức khỏe răng miệng là bằng cử nhân lâm sàng đặc thù nhất tại trường này. Lưu ý: Melbourne không cung cấp chương trình y khoa đại học; đầu vào ngành y là ở bậc sau đại học.

Đại học Sydney (QS 28)

Các chương trình cử nhân sức khỏe của Sydney bao gồm một số lộ trình thú y.

Cử nhân Khoa học Thú y — chương trình năm năm (60 tháng) với học phí A$74.120/năm. Đây là bằng thú y được công nhận, dẫn đến đăng ký hành nghề bác sĩ thú y. Chương trình giảng dạy tích hợp các đợt luân phiên tiền lâm sàng, cận lâm sàng và lâm sàng tại cơ sở giảng dạy Camden.

Cử nhân Sinh học Thú y (Chỉ dùng để thoát) — chương trình ba năm (36 tháng) với học phí A$74.000/năm. Đây không phải bằng độc lập để tốt nghiệp; nó là ba năm đầu của lộ trình Tiến sĩ Thú y (DVM). Sinh viên thoát sau ba năm sẽ nhận bằng cử nhân này nhưng không thể hành nghề thú y. Hầu hết sinh viên tiếp tục học DVM.

Sydney cũng có Cử nhân Khoa học Ứng dụng (Sinh lý học Vận động, Chụp X-quang Chẩn đoán, v.v.) nhưng chương trình thú y là chương trình tiêu biểu.

Đại học Quốc gia Úc (QS 29)

Các chương trình cử nhân sức khỏe tại ANU thuộc Trường Cao đẳng Sức khỏe và Y khoa.

Cử nhân Khoa học Sức khỏe — chương trình ba năm (36 tháng) với học phí A$57.710/năm. Đây là bằng rộng bao gồm sức khỏe cộng đồng, dịch tễ học, chính sách y tế và kiến thức nền tảng khoa học y sinh. Bằng này không dẫn đến đăng ký hành nghề lâm sàng nhưng thường là lộ trình phổ biến vào các chương trình y khoa sau đại học, vật lý trị liệu hoặc nghiên cứu.

Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Danh dự) — chương trình danh dự kéo dài một năm (12 tháng) với học phí A$56.120/năm. Sinh viên đạt điểm trung bình cao trong chương trình cử nhân có thể vào năm nghiên cứu chuyên sâu này.

Các chương trình cử nhân sức khỏe của ANU có quy mô nhỏ hơn so với nhóm Go8 nhưng hưởng lợi từ mối quan hệ chặt chẽ với các cơ quan y tế quốc gia và viện nghiên cứu tại Canberra.


Nhóm 2: Các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu (QS hạng 31–40)

Hai trường này là các viện nghiên cứu toàn diện với các chương trình lâm sàng mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe liên quan và khoa học lâm sàng.

Đại học Monash (QS 31)

Khoa Y, Điều dưỡng và Khoa học Sức khỏe của Monash là khoa lớn nhất tại Úc.

Cử nhân Vật lý Trị liệu (Danh dự) — chương trình bốn năm (48 tháng) với học phí A$70.212/năm. Được Hội đồng Vật lý Trị liệu Úc công nhận toàn phần, bằng này tích hợp lý thuyết với các đợt thực tập lâm sàng tại bệnh viện và cộng đồng. Sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện đăng ký hành nghề vật lý trị liệu.

Cử nhân X-quang và Hình ảnh Y khoa (Danh dự) — chương trình bốn năm (48 tháng) với học phí A$66.604/năm. Bằng này dẫn đến công nhận hành nghề kỹ thuật viên chụp X-quang chẩn đoán. Sinh viên hoàn thành các đợt thực tập lâm sàng từ năm thứ nhất, và phần danh dự bao gồm một dự án nghiên cứu.

Monash cũng có các bằng cử nhân về khoa học sức khỏe, cấp cứu ngoài bệnh viện, dinh dưỡng và điều dưỡng, nhưng chương trình vật lý trị liệu và x-quang là cạnh tranh nhất trong số các cử nhân sức khỏe.

Đại học Queensland (QS 40)

Các chương trình sức khỏe của UQ thuộc Khoa Sức khỏe và Khoa học Hành vi.

Cử nhân Khoa học Nha khoa (Danh dự) — chương trình năm năm (60 tháng) với học phí A$85.197/năm. Đây là bằng lâm sàng đầu vào trực tiếp dẫn đến đăng ký hành nghề nha sĩ. Chương trình giảng dạy bao gồm khoa học cơ bản, nha khoa lâm sàng và một dự án nghiên cứu trong năm danh dự.

Cử nhân Khoa học Thú y (Danh dự) — chương trình năm năm (60 tháng) với học phí A$76.737/năm. Được Hội đồng Thú y Úc và New Zealand công nhận, bằng này kết hợp khoa học động vật với các đợt luân phiên lâm sàng tại cơ sở Gatton của UQ.

UQ cũng có các bằng cử nhân về khoa học sức khỏe, khoa học thể dục và dinh dưỡng, và dược, nhưng nha khoa và thú y là một trong những chương trình lâm sàng đại học nổi tiếng nhất tại Úc.


Nhóm 3: Các trường đại học khu vực toàn diện và chuyên ngành (QS hạng 77–79)

Hai trường này đóng vai trò là nhà cung cấp chính giáo dục sức khỏe cho Tây Úc và Nam Úc.

Đại học Tây Úc (QS 77)

Các chương trình cử nhân sức khỏe của UWA được cung cấp thông qua Trường Khoa học Con người.

Cử nhân Khoa học Thể dục và Thể thao (BSpExSc) — chương trình 33 tháng với học phí A$53.236/năm. Đây là cử nhân tăng tốc (ba năm học thuật) bao gồm sinh lý học vận động, cơ sinh học và tâm lý thể thao. Chương trình được công nhận bởi ESSA.

Cử nhân Khoa học Thể dục và Thể thao kết hợp Thạc sĩ Khoa học Hiệu suất Con người Ứng dụng — chương trình kết hợp 44 tháng với học phí A$57.600/năm. Đây là lộ trình tích hợp từ cử nhân lên thạc sĩ, cho phép sinh viên đạt được cả hai bằng trong 3,67 năm. Phần thạc sĩ cung cấp đào tạo nâng cao về phân tích hiệu suất cho thể thao đỉnh cao.

UWA cũng có các bằng cử nhân về khoa học y sinh và khoa học sức khỏe, nhưng chương trình khoa học thể dục và thể thao là độc đáo với mô hình tăng tốc và kết hợp.

Đại học Adelaide (QS 79)

Đại học Adelaide (thành lập năm 2026 từ sự hợp nhất giữa Đại học Adelaide và Đại học Nam Úc) cung cấp hai chương trình nha khoa riêng biệt.

Cử nhân Phẫu thuật Nha khoa (BDS) — chương trình năm năm (60 tháng) với học phí A$104.100/năm. Đây là bằng nha khoa lâm sàng tiêu chuẩn dẫn đến đăng ký hành nghề. Chương trình bao gồm mô phỏng tiền lâm sàng, thực tập lâm sàng và tiếp cận cộng đồng.

Cử nhân Khoa học Nha khoa (Danh dự) — chương trình một năm (12 tháng) với học phí A$114.800/năm. Đây là chương trình danh dự bổ sung dành cho sinh viên đã hoàn thành BDS hoặc tương đương, tập trung vào nghiên cứu khoa học sức khỏe răng miệng. Mức học phí cao phản ánh các thành phần nghiên cứu phòng thí nghiệm và lâm sàng chuyên sâu.

Lưu ý: Cử nhân Khoa học Nha khoa (Danh dự) là chương trình cử nhân sức khỏe đắt nhất trong bộ dữ liệu này. Cả hai chương trình đều được giảng dạy tại cơ sở Khoa học Sức khỏe và Y khoa Adelaide mới.


Các cơ sở khác đáng chú ý (Ngoài dữ liệu được cung cấp)

20 cơ sở cung cấp cử nhân sức khỏe tại Úc bao gồm nhiều trường đại học khác không được liệt kê trong các chương trình tiêu biểu trên. Một số ví dụ (với các lĩnh vực cử nhân sức khỏe điển hình) là:

Học phí tại các cơ sở này thường nằm trong khoảng A$30.000–$60.000 cho cử nhân sức khỏe, mặc dù các chương trình lâm sàng như vật lý trị liệu hoặc cấp cứu ngoài bệnh viện có thể có mức phí cao hơn. Sinh viên quốc tế nên kiểm tra trang web của từng trường để biết số liệu chính xác năm 2026.


Hướng dẫn lựa chọn cho sinh viên quốc tế

Việc chọn lựa trong số 348 chương trình cử nhân sức khỏe đòi hỏi phải cân bằng nhiều yếu tố.

1. Loại chương trình và công nhận

Trước tiên hãy xác định bạn cần bằng lâm sàng (đủ điều kiện đăng ký hành nghề) hay bằng khoa học sức khỏe tổng quát. Các chương trình lâm sàng (nha khoa, vật lý trị liệu, thú y, sức khỏe răng miệng, x-quang, sinh lý học vận động) có cấu trúc chặt chẽ, tuyển sinh hạn chế và yêu cầu công nhận bởi hội đồng chuyên môn liên quan của Úc. Bằng khoa học sức khỏe tổng quát linh hoạt hơn và thường là lộ trình đầu vào cho các chương trình lâm sàng sau đại học.

2. Thời gian và chi phí

Chi phí khác nhau tùy thuộc thời lượng và cường độ lâm sàng. Các chương trình nha khoa và thú y thuộc hàng đắt nhất, trong khi các chương trình khoa học sức khỏe và khoa học thể dục tại các trường trung cấp có thể phải chăng hơn.

3. Danh tiếng trường và vị trí địa lý

Các trường Nhóm 1 (UNSW, Melbourne, Sydney, ANU) có thứ hạng toàn cầu cao nhất và kết nối nghiên cứu tốt nhất, nhưng cũng có chi phí cao nhất và sự cạnh tranh khốc liệt. Nhóm 2 (Monash, UQ) cũng được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực sức khỏe liên quan và thú y. Nhóm 3 (UWA, Adelaide) cung cấp giáo dục khu vực mạnh mẽ với chi phí sinh hoạt thấp hơn ở Perth và Adelaide so với Sydney hay Melbourne.

Nếu bạn ưu tiên quyền làm việc sau khi học, lưu ý rằng việc học tại khu vực hoặc ngành có nhu cầu cao có thể cộng điểm cho thị thực tốt nghiệp tạm thời, nhưng điều này không được đảm bảo.

4. Yêu cầu học thuật và điều kiện tiên quyết

Yêu cầu đầu vào cho sinh viên quốc tế khác nhau đáng kể. Hầu hết các chương trình lâm sàng yêu cầu điểm cao trong các môn sinh học, hóa học và đôi khi là toán. Một số chương trình (như nha khoa và vật lý trị liệu) cũng có thể yêu cầu bài kiểm tra đầu vào (như UCAT ANZ, mặc dù thường phổ biến hơn cho các chương trình y khoa sau đại học) hoặc một hồ sơ năng lực. Luôn kiểm tra các điều kiện tiên quyết cụ thể cho từng chương trình trên trang web của trường, vì yêu cầu thay đổi thường xuyên.

5. Cơ hội lộ trình

Một số trường cung cấp cơ hội đầu vào đảm bảo cho các chương trình lâm sàng sau đại học từ chương trình cử nhân khoa học sức khỏe của họ (ví dụ: Khoa học Sức khỏe tại ANU dẫn đến trường y nếu đáp ứng điều kiện). Các trường khác, như UNSW, cung cấp các lộ trình danh dự nhằm củng cố đơn xin vào y khoa sau đại học. Nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là trở thành bác sĩ hoặc nha sĩ, hãy cân nhắc xem bằng cử nhân lâm sàng (như Khoa học Nha khoa tại UQ) hay lộ trình khoa học sức khỏe phù hợp hơn với tài chính và thời gian của bạn.

6. Cân nhắc thực tế


Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Tôi có thể học y khoa ở bậc cử nhân tại Úc không?

Không, các chương trình y khoa đại học đầu vào trực tiếp gần như đã bị loại bỏ hoàn toàn. Cử nhân Khoa học (Y khoa) Danh dự tại UNSW là chương trình nghiên cứu nâng cao dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học, không phải bằng đăng ký hành nghề y. Để trở thành bác sĩ, trước tiên bạn phải hoàn thành bằng cử nhân (khoa học sức khỏe, y sinh hoặc bất kỳ ngành nào) và sau đó nộp đơn vào chương trình Tiến sĩ Y khoa (MD) sau đại học. Một số trường (ví dụ: Flinders, Đại học Tây Sydney) vẫn cung cấp một số chương trình kết hợp cử nhân/bác sĩ, nhưng không được liệt kê trong bộ dữ liệu này.

Q2: Sự khác biệt giữa Cử nhân Khoa học Sức khỏe và bằng lâm sàng như Vật lý Trị liệu là gì?

Cử nhân Khoa học Sức khỏe là bằng nền tảng rộng bao gồm sức khỏe cộng đồng, nâng cao sức khỏe, sinh học và chính sách. Bằng này không dẫn đến đăng ký hành nghề chuyên nghiệp. Ngược lại, Cử nhân Vật lý Trị liệu (Danh dự) là bằng lâm sàng bao gồm các đợt thực tập lâm sàng bắt buộc và đáp ứng các tiêu chuẩn công nhận để bạn có thể hành nghề vật lý trị liệu ngay sau khi tốt nghiệp. Khoa học sức khỏe thường là bước đệm để vào y khoa sau đại học hoặc sức khỏe liên quan sau đại học.

Q3: Có chương trình cử nhân sức khỏe tăng tốc nào có thể hoàn thành dưới ba năm không?

Có, Đại học Tây Úc cung cấp Cử nhân Khoa học Thể dục và Thể thao trong vòng 33 tháng (chỉ dưới ba năm học thuật tiêu chuẩn). Hầu hết các chương trình lâm sàng yêu cầu bốn hoặc năm năm. Các chương trình danh dự một năm được liệt kê (UNSW, Melbourne, Adelaide) không phải là cử nhân độc lập; chúng yêu cầu bằng cấp trước đó.

Q4: Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn trực tiếp vào các chương trình này mà không cần học trước tại Úc không?

Có, tất cả các chương trình đều chấp nhận sinh viên quốc tế đã hoàn thành trung học hoặc tương đương. Tuy nhiên, nhiều chương trình lâm sàng yêu cầu các môn tiên quyết cụ thể (ví dụ: hóa học, sinh học) và ngưỡng điểm thay đổi theo từng quốc gia. Một số trường cũng chấp nhận các bằng cấp quốc tế như Gaokao hoặc A-level, nhưng yêu cầu điểm cụ thể không được cung cấp trong bộ dữ liệu này và cần được xác nhận trực tiếp.

Q5: Có cơ hội làm việc sau khi học sau khi hoàn thành cử nhân sức khỏe không?

Có, sinh viên tốt nghiệp cử nhân sức khỏe đã hoàn thành ít nhất hai năm học tại Úc đủ điều kiện xin Thị thực Tốt nghiệp Tạm thời (subclass 485). Đối với các chương trình lâm sàng dẫn đến đăng ký hành nghề, bạn cũng có thể tìm kiếm việc làm trong hệ thống chăm sóc sức khỏe Úc. Tuy nhiên, các quy định về thị thực thay đổi thường xuyên; hãy kiểm tra Bộ Nội vụ Úc để biết thông tin mới nhất.


Ghi chú dữ liệu

Thông tin trong tài liệu tham khảo này dựa trên dữ liệu từ truy vấn gốc, bao gồm 348 chương trình cử nhân sức khỏe tại 20 cơ sở giáo dục Úc. Học phí được liệt kê tính đến năm 2026 và cần được xác minh trên trang web chính thức của trường trước khi nộp đơn, vì học phí có thể thay đổi giữa thời điểm xuất bản và năm nhập học. Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS lấy từ phiên bản 2027 (QS Top Universities). Sự sẵn có, thời lượng và cấu trúc chương trình có thể thay đổi. Bài viết này không phải là danh sách xếp hạng; các trường được nhóm theo thứ hạng QS chỉ vì mục đích cấu trúc. Không có cơ quan hoặc thương hiệu bên thứ ba nào đóng góp vào nội dung này.


Share this entry: Link copied